TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sext

UK/sɛkst/ US/sɛkst/ giọng máy của trình duyệt

sext nghĩa là kinh chính ngọ.

Nghĩa của sext

Danh từ

  1. Tôn giáo Kinh chính ngọ.

Dạng từ của sext

Số nhiềusexts
Ngôi thứ ba số ítsexts
Hiện tại phân từ (-ing)sexting
Quá khứ phân từsexted
Quá khứsexted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sext

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

sext nghĩa là gì?

sext (danh từ) nghĩa là kinh chính ngọ.

sext phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sext: giọng Anh (UK) /sɛkst/, giọng Mỹ (US) /sɛkst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.