TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shilling

UK/ˈʃɪlɪŋ/ US/ˈʃɪlɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

shilling nghĩa là đồng silinh.

Nghĩa của shilling

Danh từ

  1. Đồng silinh.

Dạng từ của shilling

Số nhiềushillings

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với shilling

Đồng nghĩa

Họ từ của shilling

Cụm từ, thành ngữ với shilling

  • to cut off one's heir with a shilling — Bỏ lại của cải cho người khác.
  • to take King's (Queen's shilling) — Tòng quân.

Câu hỏi thường gặp

shilling nghĩa là gì?

shilling (danh từ) nghĩa là đồng silinh.

shilling phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shilling: giọng Anh (UK) /ˈʃɪlɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈʃɪlɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.