stand-out
US/ˈstænd.ˈɑʊt/ giọng người thật
stand-out nghĩa là cái xuất sắc, cái nổi bật.
Nghĩa của stand-out
Danh từ
- Cái xuất sắc, cái nổi bật.
- Thông tục Người nhất định không tán thành ý kiến của nhóm.
Dạng từ của stand-out
| Ngôi thứ ba số ít | stands out |
| Hiện tại phân từ (-ing) | standing out |
| Quá khứ phân từ | stood out |
| Quá khứ | stood out |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với stand-out
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
stand-out nghĩa là gì?
stand-out (danh từ) nghĩa là cái xuất sắc, cái nổi bật.
stand-out phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stand-out: giọng Mỹ (US) /ˈstænd.ˈɑʊt/.