TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

steer

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/stɪə/ US/stɪɹ/ giọng máy của trình duyệt

steer nghĩa là lái, hướng về, lái ô tô, lái tàu thuỷ.

Nghĩa của steer

Ngoại động từ

  1. Lái (tàu thuỷ, ô tô).
  2. Thông tục Hướng (bước...) về.
    • we steered our course for the railway stationchúng tôi hướng bước về phía nhà ga

Nội động từ

  1. Lái ô tô, lái tàu thuỷ...
  2. Bị lái, lái được.
    • this car steers easilyô tô này dễ lái
  3. Hướng theo một con đường, hướng bước về.
    • to steer for a placeđi về phía nơi nào

Danh từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (từ lóng) lời gợi ý
  2. Lời mách nước (làm việc gì).
  3. Bò non thiến.
  4. Bò đực non; trâu đực non.

Dạng từ của steer

Ngôi thứ ba số ítsteers
Hiện tại phân từ (-ing)steering
Quá khứ phân từsteered
Quá khứsteered
Số nhiềusteers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với steer

Đồng nghĩa

Họ từ của steer

Cụm từ, thành ngữ với steer

  • to steer clear of — Tránh, lánh xa.

Câu hỏi thường gặp

steer nghĩa là gì?

steer (ngoại động từ, nội động từ, danh từ) nghĩa là lái, hướng về, lái ô tô, lái tàu thuỷ.

steer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của steer: giọng Anh (UK) /stɪə/, giọng Mỹ (US) /stɪɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.