steer
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/stɪə/
US/stɪɹ/
giọng máy của trình duyệt
steer nghĩa là lái, hướng về, lái ô tô, lái tàu thuỷ.
Nghĩa của steer
Ngoại động từ
- Lái (tàu thuỷ, ô tô).
- Thông tục Hướng (bước...) về.
- we steered our course for the railway stationchúng tôi hướng bước về phía nhà ga
Nội động từ
- Lái ô tô, lái tàu thuỷ...
- Bị lái, lái được.
- this car steers easilyô tô này dễ lái
- Hướng theo một con đường, hướng bước về.
- to steer for a placeđi về phía nơi nào
Danh từ
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (từ lóng) lời gợi ý
- Lời mách nước (làm việc gì).
- Bò non thiến.
- Bò đực non; trâu đực non.
Dạng từ của steer
| Ngôi thứ ba số ít | steers |
| Hiện tại phân từ (-ing) | steering |
| Quá khứ phân từ | steered |
| Quá khứ | steered |
| Số nhiều | steers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với steer
Đồng nghĩa
Họ từ của steer
Cụm từ, thành ngữ với steer
- to steer clear of — Tránh, lánh xa.
Câu hỏi thường gặp
steer nghĩa là gì?
steer (ngoại động từ, nội động từ, danh từ) nghĩa là lái, hướng về, lái ô tô, lái tàu thuỷ.
steer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của steer: giọng Anh (UK) /stɪə/, giọng Mỹ (US) /stɪɹ/.