TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

inferior

UK/ɪnˈfɪə.ɹi.ə/ US/ɪnˈfɪɹ.i.ɚ/ giọng máy của trình duyệt

inferior nghĩa là dưới, thấp hơn, kém, người cấp dưới.

Nghĩa của inferior

Tính từ

  1. Dưới.
  2. Thấp hơn, kém; thấp kém, tồi (vật...).
  3. Thực vật học Hạ, dưới (bầu hoa).

Danh từ

  1. Người cấp dưới.
  2. Vật loại kém.

Dạng từ của inferior

So sánh hơnmore inferior
So sánh nhấtmost inferior
Số nhiềuinferiors

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inferior

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của inferior

Cụm từ, thành ngữ với inferior

  • inferior good — Hàng hoá hạ đẳng; hàng hoá thứ cấp.

Câu hỏi thường gặp

inferior nghĩa là gì?

inferior (tính từ, danh từ) nghĩa là dưới, thấp hơn, kém, người cấp dưới.

inferior phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inferior: giọng Anh (UK) /ɪnˈfɪə.ɹi.ə/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈfɪɹ.i.ɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.