inferior
UK/ɪnˈfɪə.ɹi.ə/
US/ɪnˈfɪɹ.i.ɚ/
giọng máy của trình duyệt
inferior nghĩa là dưới, thấp hơn, kém, người cấp dưới.
Nghĩa của inferior
Tính từ
- Dưới.
- Thấp hơn, kém; thấp kém, tồi (vật...).
- Thực vật học Hạ, dưới (bầu hoa).
Danh từ
- Người cấp dưới.
- Vật loại kém.
Dạng từ của inferior
| So sánh hơn | more inferior |
| So sánh nhất | most inferior |
| Số nhiều | inferiors |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inferior
Đồng nghĩa
second-bestticky-tackyawfulhorriblelow-gradeabysmalatrociousbadchroniccoarsecornycrapcrappycrummydire
Trái nghĩa
Họ từ của inferior
Cụm từ, thành ngữ với inferior
- inferior good — Hàng hoá hạ đẳng; hàng hoá thứ cấp.
Câu hỏi thường gặp
inferior nghĩa là gì?
inferior (tính từ, danh từ) nghĩa là dưới, thấp hơn, kém, người cấp dưới.
inferior phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inferior: giọng Anh (UK) /ɪnˈfɪə.ɹi.ə/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈfɪɹ.i.ɚ/.