TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sybarite

UK/ˈsɪbəɹaɪt/ US/ˈsɪbəˌɹaɪt/ giọng máy của trình duyệt

sybarite nghĩa là xa hoa uỷ mị.

Nghĩa của sybarite

Tính từ

  1. Xa hoa uỷ mị.

Danh từ

  1. Người xa hoa uỷ mị.

Dạng từ của sybarite

Số nhiềusybarites
So sánh hơnmore sybarite
So sánh nhấtmost sybarite

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sybarite

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

sybarite nghĩa là gì?

sybarite (tính từ, danh từ) nghĩa là xa hoa uỷ mị.

sybarite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sybarite: giọng Anh (UK) /ˈsɪbəɹaɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈsɪbəˌɹaɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.