TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

take it easy

giọng máy của trình duyệt

take it easy nghĩa là từ từ.

Nghĩa của take it easy

Tục ngữ

  1. Từ từ.

Dạng từ của take it easy

Ngôi thứ ba số íttakes it easy
Hiện tại phân từ (-ing)taking it easy
Quá khứtook it easy
Quá khứ phân từtaken it easy

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với take it easy

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

take it easy nghĩa là gì?

take it easy (tục ngữ) nghĩa là từ từ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.