take it easy
giọng máy của trình duyệt
take it easy nghĩa là từ từ.
Nghĩa của take it easy
Tục ngữ
- Từ từ.
Dạng từ của take it easy
| Ngôi thứ ba số ít | takes it easy |
| Hiện tại phân từ (-ing) | taking it easy |
| Quá khứ | took it easy |
| Quá khứ phân từ | taken it easy |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với take it easy
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
take it easy nghĩa là gì?
take it easy (tục ngữ) nghĩa là từ từ.