TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ten

Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/tɛn/ US/tɛn/ giọng máy của trình duyệt

ten nghĩa là mười, chục.

Nghĩa của ten

Số từ

  1. Số mười, viết 10 trong các chữ số Ả Rập, X trong các chữ số La Mã, 十 (chữ thập) trong các chữ số Trung Quốc.

Dạng từ của ten

Số nhiềutens

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ten

Đồng nghĩa

Họ từ của ten

Cụm từ, thành ngữ với ten

  • Ten Commandments — Mười điều răn.
  • ten million — Mười triệu.
  • ten o'clock — Mười giờ.
  • ten thousand — Mười nghìn, mười ngàn, vạn.

Câu ví dụ với ten

  • I am to meet him at ten. Tôi định gặp anh ấy lúc 10 giờ.
  • He has been dead for ten years. Ông ta chết được 10 năm rồi.
  • Ten people died, among them, a woman. Một trong mười người chết là nữ.
  • Can you lend me ten thousand yuan? Bạn có thể cho tôi mượn một vạn tệ được không?
  • I gave a homeless person ten dollars. Tôi đã cho một người vô gia cư mười đô la.
  • The movie starts at ten o'clock. Bộ phim bắt đầu lúc 10 giờ.
  • Tom usually goes to bed at ten-forty. Tom thường đi ngủ lúc 10 giờ 40.
  • It's about a ten-minute drive from here. Lái xe từ đây đi khoảng 10 phút.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

ten nghĩa là gì?

ten (số từ) nghĩa là mười, chục.

ten phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ten: giọng Anh (UK) /tɛn/, giọng Mỹ (US) /tɛn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.