toe
Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/təʊ/
US/toʊ/
giọng máy của trình duyệt
toe nghĩa là ngón chân, mũi, đặt ngón chân vào, đóng mũi.
Nghĩa của toe
Danh từ
- Ngón chân.
- big toengón chân cái
- little toengón chân út
- from top to toetừ đầu đến chân
- Mũi (giày, dép, ủng).
- Chân (tường).
- Phía trước móng sắt ngựa; ổ đứng, ổ chặn.
Ngoại động từ
- Đặt ngón chân vào.
- Đóng mũi (giày); vá (mạng) đầu mũi (bít tất).
- Thể dục, thể thao Sút (bóng).
- Thông tục Đá đít.
- to toe someoneđá đít ai
Dạng từ của toe
| Số nhiều | toes |
| Ngôi thứ ba số ít | toes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | toeing |
| Quá khứ phân từ | toed |
| Quá khứ | toed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với toe
Trái nghĩa
Họ từ của toe
Cụm từ, thành ngữ với toe
- to turn up one's toes — Chết, bỏ đời.
- toe to toe — There's little skill involved - you just stand toe to toe and hit each other - chẳng cần kỹ năng gì nhiều đâu - hai cậu cứ đứng đối diện nhau rồi lao vào đánh nhau thôi.
- to toe in — Đi chân chữ bát.
- to toe out — Đi chân vòng kiềng.
- to toe the line — Đứng vào vạch đợi lệnh xuất phát (chạy đua); Tuân mệnh lệnh, phục tùng (đảng của mình).
- to make someone toe the line — Bắt ai đứng vào vạch trước khi xuất phát (chạy đua); Bắt ai phục tùng.
- toe the scratch — Có mặt đúng lúc, không trốn tránh.
Câu ví dụ với toe
- I have a pain in my little toe. Tôi có một vết thương ở ngón chân út.
- Her toe bleeds. Ngón tay của nó chảy máu.
- My toes are freezing. Các ngón chân tớ lạnh cóng.
- Touch your toes. Chạm vào ngón chân của bạn đi.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
toe nghĩa là gì?
toe (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là ngón chân, mũi, đặt ngón chân vào, đóng mũi.
toe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của toe: giọng Anh (UK) /təʊ/, giọng Mỹ (US) /toʊ/.