TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

trick out

giọng máy của trình duyệt

trick out nghĩa là trang điểm, trang sức.

Nghĩa của trick out

Cụm động từ

  1. Trang điểm, trang sức.

Dạng từ của trick out

Ngôi thứ ba số íttricks out
Hiện tại phân từ (-ing)tricking out
Quá khứ phân từtricked out
Quá khứtricked out

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với trick out

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

trick out nghĩa là gì?

trick out (cụm động từ) nghĩa là trang điểm, trang sức.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.