unusual
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ʌnˈjuːʒ(u)əl/
US/ʌnˈjuːʒ(u)əl/
giọng máy của trình duyệt
unusual nghĩa là không thường, không thông thường, tuyệt vời.
Nghĩa của unusual
Tính từ
- Không thường, không thông thường, không thường dùng, không quen.
- Tuyệt vời.
- Ngôn ngữ học Ít dùng.
Dạng từ của unusual
| So sánh hơn | more unusual |
| So sánh nhất | most unusual |
| Số nhiều | unusuals |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unusual
Đồng nghĩa
uncommonrareextraordinaryremarkableaberrantabnormalalienanomalousbizarrecuriousdeviantdiscrepanteerieeldritcherrant
Trái nghĩa
Câu ví dụ với unusual
- Valencia is famous for its unusual architecture. Valencia nỗi tiếng về những công trình kiến trúc khác thường của nó.
- This is very, very unusual. Điều này rất rất không bình thường.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
unusual nghĩa là gì?
unusual (tính từ) nghĩa là không thường, không thông thường, tuyệt vời.
unusual phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của unusual: giọng Anh (UK) /ʌnˈjuːʒ(u)əl/, giọng Mỹ (US) /ʌnˈjuːʒ(u)əl/.