TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unusual

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ʌnˈjuːʒ(u)əl/ US/ʌnˈjuːʒ(u)əl/ giọng máy của trình duyệt

unusual nghĩa là không thường, không thông thường, tuyệt vời.

Nghĩa của unusual

Tính từ

  1. Không thường, không thông thường, không thường dùng, không quen.
  2. Tuyệt vời.
  3. Ngôn ngữ học Ít dùng.

Dạng từ của unusual

So sánh hơnmore unusual
So sánh nhấtmost unusual
Số nhiềuunusuals

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unusual

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với unusual

  • Valencia is famous for its unusual architecture. Valencia nỗi tiếng về những công trình kiến trúc khác thường của nó.
  • This is very, very unusual. Điều này rất rất không bình thường.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

unusual nghĩa là gì?

unusual (tính từ) nghĩa là không thường, không thông thường, tuyệt vời.

unusual phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của unusual: giọng Anh (UK) /ʌnˈjuːʒ(u)əl/, giọng Mỹ (US) /ʌnˈjuːʒ(u)əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.