unutterable
UK/(ˌ)ʌnˈʌt(ə)ɹəbl̩/
US/ˌʌnˈʌtɚəb(ə)l/
giọng máy của trình duyệt
unutterable nghĩa là không thể t được, khó t.
Nghĩa của unutterable
Tính từ
- Không thể phát âm được.
- Không thể t được; khó t; không nói nên lời được.
- unutterable joyniềm vui khó t
Dạng từ của unutterable
| So sánh hơn | more unutterable |
| So sánh nhất | most unutterable |
| Số nhiều | unutterables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unutterable
Đồng nghĩa
ineffableunspeakableindescribableindefinableundescribableinexpressibleuntoldinenarrablenamelesstermlessundefinableunnameableunspecifiableunsayableabysmal
Trái nghĩa
Họ từ của unutterable
Câu hỏi thường gặp
unutterable nghĩa là gì?
unutterable (tính từ) nghĩa là không thể t được, khó t.
unutterable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của unutterable: giọng Anh (UK) /(ˌ)ʌnˈʌt(ə)ɹəbl̩/, giọng Mỹ (US) /ˌʌnˈʌtɚəb(ə)l/.