normally
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈnɔː.mə.li/
US/ˈnɔɹ.mə.li/
giọng máy của trình duyệt
normally nghĩa là thông thường, thường.
Nghĩa của normally
Phó từ
- Thông thường, như thường lệ.
Dạng từ của normally
| So sánh hơn | more normally |
| So sánh nhất | most normally |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với normally
Đồng nghĩa
frequentlyordinarilyhabituallyroutinelygenerallyin generalregularlytypicallyunexceptionallyusuallycommonlycustomarilyaveragely
Trái nghĩa
Họ từ của normally
Câu ví dụ với normally
- I normally go to sleep at nine. Tôi thường đi ngủ vào lúc chín giờ.
- I normally wear jeans on Sundays. Tôi thường mặc quần jean vào thứ Bảy.
- This verb is normally used only in the third person. Động từ này thường chỉ được dùng với ngôi thứ ba.
- Breathe normally. Thở bình thường thôi.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
normally nghĩa là gì?
normally (phó từ) nghĩa là thông thường, thường.
normally phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của normally: giọng Anh (UK) /ˈnɔː.mə.li/, giọng Mỹ (US) /ˈnɔɹ.mə.li/.