TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

up-to-date

UK/ˌʌp tə ˈdeɪt/ US/ˌʌp tə ˈdeɪt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của up-to-date

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Dạng từ của up-to-date

So sánh hơnmore up-to-date
So sánh nhấtmost up-to-date
Số nhiềuup to dates

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với up-to-date

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.