Ám sát tiếng Anh là gì?
"ám sát" trong tiếng Anh là assassinate (ngoại động từ), murder (ngoại động từ), assassin (danh từ).
assassinate Ngoại động từ
UK/əˈsæsɪneɪt/US/əˈsæs(ə)nˌeɪt/
Nghĩa: Ám sát.
murder Ngoại động từ
UK/ˈmɜːdə(ɹ)/US/ˈmɝ.dɚ/
Nghĩa: Giết, ám sát.
assassin Danh từ
UK/əˈsæsɪn/
Nghĩa: Kẻ ám sát.
assassination Danh từ
UK/əˌsæs.ɪˈneɪ.ʃən/US/əˌsæs.ɪˈneɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự ám sát.
hitman Danh từ
UK/ˈhɪtmæːn/US/ˈhɪtmæːn/
Nghĩa: Kẻ ám sát.
assassinator Danh từ
US/ə.ˈsæ.sə.ˌneɪ.tɜː/
Nghĩa: Kẻ ám sát.
Câu hỏi thường gặp
Ám sát tiếng Anh là gì?
"ám sát" trong tiếng Anh là assassinate (ngoại động từ), murder (ngoại động từ), assassin (danh từ).