murder
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈmɜːdə(ɹ)/
US/ˈmɝ.dɚ/
giọng máy của trình duyệt
murder nghĩa là tội giết người, tội ám sát, giết, ám sát.
Nghĩa của murder
Danh từ
- Tội giết người, tội ám sát.
- to commit murderphạm tội giết người
Ngoại động từ
- Giết, ám sát.
- Tàn sát.
- Nghĩa bóng Làm hư, làm hỏng, làm sai (vì dốt nát, kém cỏi).
- to murder a songhát sai một bài hát
Dạng từ của murder
| Số nhiều | murders |
| Ngôi thứ ba số ít | murders |
| Hiện tại phân từ (-ing) | murdering |
| Quá khứ phân từ | murdered |
| Quá khứ | murdered |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với murder
Đồng nghĩa
Họ từ của murder
Cụm từ, thành ngữ với murder
- to cry blue murder — La ó om sòm.
- to get away with murder — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (từ lóng) nghịch ngợm (phá phách...) mà không bị làm sao.
- the murder is out — Tất cả điều bí mật bị lộ; vụ âm mưu đã bị khám phá.
Câu ví dụ với murder
- Solve the mystery lurking behind the murder! Hãy làm sáng tỏ bí ẩn sau vụ án giết người!
- The man is wanted for murder. Người đàn ông bị truy nã về tội giết người.
- Tom is on trial for murder. Tom đang âm mưu giết người.
- The motive for the murder isn't yet known. Động cơ của vụ án mạng chưa được làm rõ.
- The police began to go into the murder case. Cảnh sát bắt đầu điều tra vụ án giết người.
- The motive for the murder is not yet known. Động cơ của vụ án mạng chưa được làm rõ.
- He brought out the truth of the murder case. Anh ta mang vụ án giết người ra ánh sáng.
- For this murder, Fadil went to the electric chair. Fadil phải lên ghế điện về tội giết người.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
murder nghĩa là gì?
murder (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là tội giết người, tội ám sát, giết, ám sát.
murder phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của murder: giọng Anh (UK) /ˈmɜːdə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈmɝ.dɚ/.