TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Âm thanh tiếng Anh là gì?

"âm thanh" trong tiếng Anh là sound (danh từ), audio (tính từ), acoustic (tính từ).

sound Danh từ

UK/ˈsaʊ̯nd/US/ˈsaʊ̯nd/

Nghĩa: Âm, âm thanh, tiếng, tiếng động.

  • Can't you hear the sound?Mày có nghe thấy âm thanh đó không?
  • The resonating stereo sound is deafening.Âm thanh stereo cộng hưởng thật chói tai.

Xem đầy đủ từ "sound": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

audio Tính từ

UK/ˈɔːdi.əʊ/US/ˈɔ.di.oʊ/

Nghĩa: Âm thanh, âm tần.

  • I have many Vietnamese learning books and audio files for Vietnamese pronunciation.Tôi đang có nhiều sách học và tập tin âm thanh phát âm tiếng Việt.

Xem đầy đủ từ "audio": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

acoustic Tính từ

UK/əˈkuː.stɪk/US/əˈku.stɪk/

Nghĩa: Âm thanh; (thuộc) âm học.

Xem đầy đủ từ "acoustic": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sonic Tính từ

UK/ˈsɒnɪk/US/ˈsɑnɪk/

Nghĩa: Âm thanh.

Xem đầy đủ từ "sonic": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

acoustical Tính từ

UK/əˈkuː.stɪk.əl/US/əˈkuː.stɪk.əl/

Nghĩa: Âm thanh.

Xem đầy đủ từ "acoustical": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hypermedia Danh từ

UK/ˌhaɪpə(ɹ)ˈmiːdiə/US/ˌhaɪpə(ɹ)ˈmiːdiə/

Nghĩa: Một loại chương trình giảng dạy với sự trợ giúp của máy tính, như HyperCard chẳng hạn, được dùng để bổ sung thêm đồ họa, âm thanh, video, tiếng nói mô phỏng vào

Xem đầy đủ từ "hypermedia": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

phon Tiền tố

US/ˈfɑːn/

Nghĩa: Âm thanh, tiếng nói.

Xem đầy đủ từ "phon": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Wikimedia Commons Danh từ

Nghĩa: Kho hình ảnh, âm thanh, và tập tin phương tiện khác có nội dung tự do. Dự án này trực thuộc Quỹ Hỗ trợ Wikimedia.

Xem đầy đủ từ "Wikimedia Commons": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Âm thanh tiếng Anh là gì?

"âm thanh" trong tiếng Anh là sound (danh từ), audio (tính từ), acoustic (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.