Ít có tiếng Anh là gì?
"ít có" trong tiếng Anh là rare (tính từ), rarely (phó từ), uncommon (tính từ).
rare Tính từ
UK/ɹɛə/US/ɹɛɚ/
Nghĩa: Hiếm, hiếm có, ít có.
- a rare plantmột loại cây hiếm
- a rare opportunitycơ hội hiếm có
rarely Phó từ
UK/ˈɹɛːli/US/ˈɹɛəɹli/
Nghĩa: Hiếm, hiếm có, ít có.
uncommon Tính từ
UK/ʌnˈkɒmən/US/ʌnˈkɒmən/
Nghĩa: Không thông thường, hiếm, ít có.
scarce Tính từ
UK/ˈskɛəs/US/ˈskɛɚs/
Nghĩa: Khan hiếm, ít có, thiếu, khó tìm.
- a scarce booksách hiếm, sách khó tìm
unfrequent Tính từ
Nghĩa: Ít có, hiếm có, ít xảy ra.
unaccustomed Tính từ
Nghĩa: Không thường xảy ra, bất thường, ít có.
uncustomary Tính từ
Nghĩa: Không quen thuộc, ít có.
unwonted Tính từ
UK/ʌnˈwɒntɪd/US/ʌnˈwɑntɪd/
Nghĩa: Bất thường, không quen, ít có, hiếm có.
rarity Danh từ
UK/ˈɹɛəɹəti/US/ˈɹeɹəti/
Nghĩa: Sự hiếm có, sự ít có; vật hiếm có, của hiếm.
rareness Danh từ
US/ˈrɛr.nəs/
Nghĩa: Sự hiếm có, sự ít có.
Câu hỏi thường gặp
Ít có tiếng Anh là gì?
"ít có" trong tiếng Anh là rare (tính từ), rarely (phó từ), uncommon (tính từ).