Ông chủ tiếng Anh là gì?
"ông chủ" trong tiếng Anh là boss (danh từ), patron (danh từ), lord (danh từ).
boss Danh từ
UK/bɒs/US/bɔs/
Nghĩa: Ông chủ, thủ trưởng.
- My boss gives me leave to study for three months.Ông chủ tôi cho tôi nghỉ để học ba tháng.
- She was out of favor with her boss.Cô ấy không còn được ông chủ của mình ưu ái nữa.
patron Danh từ
UK/ˈpeɪ.tɹən/US/ˈpeɪ.tɹən/
Nghĩa: Người bảo trợ, người đỡ đầu; ông chủ, ông bầu.
lord Danh từ
UK/lɔːd/US/loɹd/
Nghĩa: chúa, lãnh chúa, chủ nhân, ông chủ
maitre Danh từ
Nghĩa: Ông chủ.
head
UK/hɛd/US/hɛd/
chief Danh từ
UK/t͡ʃiːf/US/t͡ʃiːf/
Nghĩa: Ông sếp, ông chủ.
baas Danh từ
Nghĩa: Ông chủ (những người không phải da trắng, dùng chỉ những người châu Âu ở địa vị cao).
Câu hỏi thường gặp
Ông chủ tiếng Anh là gì?
"ông chủ" trong tiếng Anh là boss (danh từ), patron (danh từ), lord (danh từ).