TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ông chủ tiếng Anh là gì?

"ông chủ" trong tiếng Anh là boss (danh từ), patron (danh từ), lord (danh từ).

boss Danh từ

UK/bɒs/US/bɔs/

Nghĩa: Ông chủ, thủ trưởng.

  • My boss gives me leave to study for three months.Ông chủ tôi cho tôi nghỉ để học ba tháng.
  • She was out of favor with her boss.Cô ấy không còn được ông chủ của mình ưu ái nữa.

Xem đầy đủ từ "boss": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

patron Danh từ

UK/ˈpeɪ.tɹən/US/ˈpeɪ.tɹən/

Nghĩa: Người bảo trợ, người đỡ đầu; ông chủ, ông bầu.

Xem đầy đủ từ "patron": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lord Danh từ

UK/lɔːd/US/loɹd/

Nghĩa: chúa, lãnh chúa, chủ nhân, ông chủ

Xem đầy đủ từ "lord": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

maitre Danh từ

Nghĩa: Ông chủ.

Xem đầy đủ từ "maitre": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

head

UK/hɛd/US/hɛd/

Xem đầy đủ từ "head": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

chief Danh từ

UK/t͡ʃiːf/US/t͡ʃiːf/

Nghĩa: Ông sếp, ông chủ.

Xem đầy đủ từ "chief": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

baas Danh từ

Nghĩa: Ông chủ (những người không phải da trắng, dùng chỉ những người châu Âu ở địa vị cao).

Xem đầy đủ từ "baas": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ông chủ tiếng Anh là gì?

"ông chủ" trong tiếng Anh là boss (danh từ), patron (danh từ), lord (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.