Đà tiếng Anh là gì?
"đà" trong tiếng Anh là momentum (danh từ), punch (danh từ), beam.
momentum Danh từ
UK/ˌmə(ʊ)ˈmɛntəm/US/ˌmoʊˈmɛntəm/
Nghĩa: Đà.
punch Danh từ
UK/pʌnt͡ʃ/US/pʌnt͡ʃ/
Nghĩa: Sức mạnh, lực; đà.
beam
UK/ˈbiːm/US/ˈbiːm/
girder
UK/ˈɡɜːdə(ɹ)/US/ˈɡɝdɚ/
momenta Danh từ
Nghĩa: Đà.
taking-off Danh từ
US/ˈteɪ.kiɳ.ˈɔf/
Nghĩa: Đà giậm nhảy, đà.
Câu hỏi thường gặp
Đà tiếng Anh là gì?
"đà" trong tiếng Anh là momentum (danh từ), punch (danh từ), beam.