Đánh dấu chấm tiếng Anh là gì?
"đánh dấu chấm" trong tiếng Anh là dot (ngoại động từ), prick out (cụm động từ), punctuate (nội động từ).
dot Ngoại động từ
UK/dɒt/US/dɑt/
Nghĩa: Chấm, đánh dấu chấm (trên chữ i, j...).
- dotted linedòng chấm chấm
- dotted quaver(âm nhạc) móc chấm
prick out Cụm động từ
Nghĩa: Đánh dấu chấm (hình gì); châm kim vẽ (hình gì).
punctuate Nội động từ
UK/ˈpʰʌŋktjuːeɪt/
Nghĩa: Đánh dấu chấm; chấm câu.
point Ngoại động từ
UK/pɔɪnt/US/pɔɪnt/
Nghĩa: Chấm (câu...); đánh dấu chấm (bài thánh ca cho dễ hát).
punctuation Danh từ
UK/ˌpʌŋk.t͡ʃuˈeɪ.ʃən/US/ˌpʌŋk.t͡ʃuˈeɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự chấm câu; phép chấm câu; phép đánh dấu chấm.
pointing Danh từ
UK/ˈpɔɪntɪŋ/US/ˈpɔɪntɪŋ/
Nghĩa: Sự đánh dấu chấm, sự chấm (câu...).
Câu hỏi thường gặp
Đánh dấu chấm tiếng Anh là gì?
"đánh dấu chấm" trong tiếng Anh là dot (ngoại động từ), prick out (cụm động từ), punctuate (nội động từ).