TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đánh nhẹ tiếng Anh là gì?

"đánh nhẹ" trong tiếng Anh là rap (ngoại động từ), flick (ngoại động từ), dab (ngoại động từ).

rap Ngoại động từ

UK/ɹæp/US/ɹæp/

Nghĩa: Đánh nhẹ, gõ, cốp.

Xem đầy đủ từ "rap": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

flick Ngoại động từ

UK/flɪk/US/flɪk/

Nghĩa: Đánh nhẹ, vụt nhẹ, gõ nhẹ, búng.

Xem đầy đủ từ "flick": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dab Ngoại động từ

UK/dæb/US/dæb/

Nghĩa: Đánh nhẹ, vỗ nhẹ, mổ nhẹ, gõ nhẹ.

  • to dab with one's fingerlấy ngón tay gõ nhẹ

Xem đầy đủ từ "dab": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

spoon Ngoại động từ

UK/spuːn/US/spuːn/

Nghĩa: Đánh nhẹ (bóng crickê).

Xem đầy đủ từ "spoon": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

flip Ngoại động từ

UK/flɪp/US/flɪp/

Nghĩa: Đánh nhẹ.

Xem đầy đủ từ "flip": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fillip Ngoại động từ

UK/ˈfɪlɪp/US/ˈfɪlɪp/

Nghĩa: Đánh nhẹ, đánh khẽ.

Xem đầy đủ từ "fillip": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dabber Danh từ

Nghĩa: Người đánh nhẹ, người vỗ nhẹ, người xoa nhẹ.

Xem đầy đủ từ "dabber": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đánh nhẹ tiếng Anh là gì?

"đánh nhẹ" trong tiếng Anh là rap (ngoại động từ), flick (ngoại động từ), dab (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.