Đánh nhẹ tiếng Anh là gì?
"đánh nhẹ" trong tiếng Anh là rap (ngoại động từ), flick (ngoại động từ), dab (ngoại động từ).
rap Ngoại động từ
UK/ɹæp/US/ɹæp/
Nghĩa: Đánh nhẹ, gõ, cốp.
flick Ngoại động từ
UK/flɪk/US/flɪk/
Nghĩa: Đánh nhẹ, vụt nhẹ, gõ nhẹ, búng.
dab Ngoại động từ
UK/dæb/US/dæb/
Nghĩa: Đánh nhẹ, vỗ nhẹ, mổ nhẹ, gõ nhẹ.
- to dab with one's fingerlấy ngón tay gõ nhẹ
spoon Ngoại động từ
UK/spuːn/US/spuːn/
Nghĩa: Đánh nhẹ (bóng crickê).
flip Ngoại động từ
UK/flɪp/US/flɪp/
Nghĩa: Đánh nhẹ.
fillip Ngoại động từ
UK/ˈfɪlɪp/US/ˈfɪlɪp/
Nghĩa: Đánh nhẹ, đánh khẽ.
dabber Danh từ
Nghĩa: Người đánh nhẹ, người vỗ nhẹ, người xoa nhẹ.
Câu hỏi thường gặp
Đánh nhẹ tiếng Anh là gì?
"đánh nhẹ" trong tiếng Anh là rap (ngoại động từ), flick (ngoại động từ), dab (ngoại động từ).