Đây tiếng Anh là gì?
"đây" trong tiếng Anh là here (phó từ), that (đại từ), this (đại từ).
here Phó từ
UK/hɪə̯/US/hɪɹ/
Nghĩa: Đây, ở đây, ở chỗ này.
- Here you can see beautiful colour combinations.Bạn có thể thấy ở đây một số cách kết hợp màu sắc đẹp.
- He got lost on his way here.Nó đã đi lạc đường khi đên đây.
that Đại từ
UK/ðət/US/ðət/
Nghĩa: Điều này, cái này, đây, mà.
- Except that here, it's not so simple.Nhưng ở đây, không dễ dàng như vậy đâu.
this Đại từ
UK/ðɪs/US/ðɪs/
Nghĩa: đây, cái này
hither Phó từ
UK/ˈhɪðə/US/ˈhɪðɚ/
Nghĩa: Ở đây, đây.
- hither thitherđây đó, chỗ này, chỗ kia
i
UK/iː/US/iː/
me
UK/miː/US/mi/
yo Thán từ
UK/jəʊ/US/joʊ/
Nghĩa: Đây (nói có mặt)!
Câu hỏi thường gặp
Đây tiếng Anh là gì?
"đây" trong tiếng Anh là here (phó từ), that (đại từ), this (đại từ).