Đông đặc tiếng Anh là gì?
"đông đặc" trong tiếng Anh là solidify (nội động từ), replete, solidification (danh từ).
solidify Nội động từ
UK/səˈlɪdɪˌfaɪ/US/səˈlɪdəˌfaɪ/
Nghĩa: Đặc lại, rắn lại, đông đặc.
replete
UK/ɹɪˈpliːt/US/ɹɪˈpliːt/
solidification Danh từ
Nghĩa: Sự đặc lại, sự rắn lại; sự đông đặc.
crowded
UK/ˈkɹaʊdɪd/US/ˈkɹaʊdɪd/
packed
UK/pækt/US/pækt/
concentrated
UK/ˈkɒnsəntɹeɪtɪd/US/ˈkɑnsəntɹeɪtɪd/
Câu hỏi thường gặp
Đông đặc tiếng Anh là gì?
"đông đặc" trong tiếng Anh là solidify (nội động từ), replete, solidification (danh từ).