Đường nhánh tiếng Anh là gì?
"đường nhánh" trong tiếng Anh là loop (danh từ), loop-line (danh từ), spur-line (danh từ).
loop Danh từ
UK/luːp/US/luːp/
Nghĩa: đường nhánh, thòng lọng
loop-line Danh từ
US/ˈluːp.ˈlɑɪn/
Nghĩa: Đường nhánh, đường vòng (đường xe lửa, đường dây điện báo).
spur-line Danh từ
US/ˈspɜː.ˈlɑɪn/
Nghĩa: Đường nhánh; phụ.
spur-track Danh từ
US/ˈspɜː.ˈtræk/
Nghĩa: Đường nhánh.
sideroad Danh từ
Nghĩa: Đường phụ, đường nhánh.
feeder Danh từ
US/ˈfidɚ/
Nghĩa: (hàng không) đường nhánh (dẫn đến con đường chính).
side-line Danh từ
Nghĩa: Đường phụ, đường nhánh (đường sắt, đường ống dẫn...).
turn-off Danh từ
US/ˈtɜːn.ˈɔf/
Nghĩa: Con đường nhánh (con đường tách ra khỏi một con đường to hơn hoặc quan trọng hơn).
Câu hỏi thường gặp
Đường nhánh tiếng Anh là gì?
"đường nhánh" trong tiếng Anh là loop (danh từ), loop-line (danh từ), spur-line (danh từ).