Được bổ nhiệm tiếng Anh là gì?
"được bổ nhiệm" trong tiếng Anh là appointment (danh từ), appointed (tính từ), designate (tính từ).
appointment Danh từ
UK/əˈpɔɪnt.mɛnt/US/əˈpɔɪnt.mɛnt/
Nghĩa: Được bổ nhiệm, chức vụ được bổ nhiệm.
- appointment of someone to a postsự bổ nhiệm ai vào một chức vụ
appointed Tính từ
UK/əˈpɔɪntɪd/US/əˈpɔɪntɪd/
Nghĩa: Được bổ nhiệm, được chỉ định, được chọn.
- an ambassador appointedmột đại sứ được bổ nhiệm
- one's appointed taskmột công việc đã được chỉ định cho làm, một công việc đã được giao cho làm
designate Tính từ
UK/ˈdɛz.ɪɡ.nət/US/ˈdɛz.ɪɡ.nət/
Nghĩa: Được chỉ định, được bổ nhiệm (nhưng chưa chính thức nhận chức).
- ambassador designateđại sứ mới được chỉ định (nhưng chưa trình quốc thư)
appointive Tính từ
US/ə.ˈpɔɪn.tɪv/
Nghĩa: Được bổ nhiệm, bổ nhiệm.
- an appointive officemột chức vị được bổ nhiệm
nominative Tính từ
UK/ˈnɒm(ɪ)nətɪv/US/ˈnɑm(ɪ)nətɪv/
Nghĩa: Được bổ nhiệm, được chỉ định; (thuộc) sự bổ nhiệm, (thuộc) sự chỉ định.
nominee Danh từ
UK/ˌnɒmɪˈniː/US/ˌnɒmɪˈniː/
Nghĩa: Người được chỉ định, người được bổ nhiệm (vào một chức vụ gì).
appointee Danh từ
US/əˌpɔɪnˈtiː/
Nghĩa: Người được bổ nhiệm; người được chọn (để làm việc gì).
Câu hỏi thường gặp
Được bổ nhiệm tiếng Anh là gì?
"được bổ nhiệm" trong tiếng Anh là appointment (danh từ), appointed (tính từ), designate (tính từ).