Đằng sau tiếng Anh là gì?
"đằng sau" trong tiếng Anh là after (phó từ), bum (danh từ), in arrear of (cụm từ).
after Phó từ
UK/ˈɑːftə/US/ˈæftəɹ/
Nghĩa: Sau, đằng sau.
- three days afterba ngày sau
- soon afterngay sau đó
bum Danh từ
UK/bʌm/US/bʌm/
Nghĩa: Phía sau, đằng sau.
in arrear of Cụm từ
Nghĩa: Sau, đằng sau.
about Phó từ
UK/əˈbaʊ̯t/US/əˈbaʊ̯t/
Nghĩa: Đằng sau.
- about turn!đằng sau quay
back Danh từ
UK/bæk/US/bæk/
Nghĩa: Đằng sau.
- at the back of the houseở đằng sau nhà
tail Danh từ
UK/ˈteɪ̯l/US/ˈteɪ̯l/
Nghĩa: Đít, đằng sau (xe...).
- to walk at the tail of a carttheo sau xe bò
aback Phó từ
UK/əˈbæk/US/əˈbæk/
Nghĩa: đằng sau, lùi lại, trở lại phía sau, về phía sau
Câu hỏi thường gặp
Đằng sau tiếng Anh là gì?
"đằng sau" trong tiếng Anh là after (phó từ), bum (danh từ), in arrear of (cụm từ).