Địa chủ tiếng Anh là gì?
"địa chủ" trong tiếng Anh là landlord (động từ), franklin (danh từ), squire (danh từ).
landlord Động từ
UK/ˈlænd.lɔːd/US/ˈlæn(d).lɔɹd/
Nghĩa: Chủ nhà, địa chủ.
franklin Danh từ
UK/ˈfɹæŋk.lɪn/US/ˈfɹæŋk.lɪn/
Nghĩa: Địa chủ (không thuộc giai cấp quý tộc, ở thế kỷ 14 và 15).
squire Danh từ
UK/ˈskwaɪə/US/ˈskwaɪɚ/
Nghĩa: Địa chủ, điền chủ.
landowner Danh từ
UK/ˈlændˌəʊ.nə/US/ˈlændˌoʊ.nɚ/
Nghĩa: Địa chủ.
landholder Danh từ
US/ˈlænd.ˌhoʊl.dɜː/
Nghĩa: Người chiếm hữu đất đai, địa chủ; người cho thuê đất.
squirely Tính từ
Nghĩa: Địa chủ.
zemindar Danh từ
Nghĩa: Điền chủ, địa chủ.
Câu hỏi thường gặp
Địa chủ tiếng Anh là gì?
"địa chủ" trong tiếng Anh là landlord (động từ), franklin (danh từ), squire (danh từ).