Đồ phụ tùng tiếng Anh là gì?
"đồ phụ tùng" trong tiếng Anh là accessory (danh từ), spare (danh từ), accessary (danh từ).
accessory Danh từ
UK/əkˈsɛs.(ə.)ɹi/US/əkˈsɛs.(ə.)ɹi/
Nghĩa: Đồ phụ tùng; vật phụ thuộc; đồ thêm vào.
spare Danh từ
UK/spɛə(ɹ)/US/spɛɚ/
Nghĩa: Đồ phụ tùng (máy móc).
accessary Danh từ
UK/əkˈsɛs(ə)ɹi/US/əkˈsɛs(ə)ɹi/
Nghĩa: Đồ phụ tùng; vật phụ thuộc; đồ thêm vào.
appliance Danh từ
UK/əˈplaɪ.əns/US/əˈplaɪ.əns/
Nghĩa: Đồ phụ tùng (của một cái máy).
appurtenance Danh từ
US/əˈpɜr tn əns/
Nghĩa: Đồ phụ tùng.
garniture Danh từ
US/ˈɡɑr.nɪ.t͡ʃər/
Nghĩa: Bộ đồ; đồ phụ tùng.
Câu hỏi thường gặp
Đồ phụ tùng tiếng Anh là gì?
"đồ phụ tùng" trong tiếng Anh là accessory (danh từ), spare (danh từ), accessary (danh từ).