Đồng chí tiếng Anh là gì?
"đồng chí" trong tiếng Anh là comrade (danh từ), helpmate (danh từ), helpmeet (danh từ).
comrade Danh từ
UK/ˈkɒmɹeɪd/US/ˈkɑmɹæd/
Nghĩa: Bạn, đồng chí.
- Comrades are very important.Các đồng chí rất quan trọng.
helpmate Danh từ
Nghĩa: Đồng chí, đồng sự, người cộng tác.
helpmeet Danh từ
UK/ˈhɛlpmiːt/US/ˈhɛlpmiːt/
Nghĩa: Đồng chí, đồng sự, người cộng tác.
dude
UK/d(j)uːd/US/duːd/
lad
UK/læd/US/læd/
comradeliness Danh từ
Nghĩa: Tình bạn, tình đồng chí.
comradeship Danh từ
US/ˈkɑːm.ˌræd.ˌʃɪp/
Nghĩa: Tình bạn, tình đồng chí.
Câu hỏi thường gặp
Đồng chí tiếng Anh là gì?
"đồng chí" trong tiếng Anh là comrade (danh từ), helpmate (danh từ), helpmeet (danh từ).