TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Độ nghiêng tiếng Anh là gì?

"độ nghiêng" trong tiếng Anh là lean (danh từ), declination (danh từ), cant (danh từ).

lean Danh từ

UK/ˈliːn/US/ˈliːn/

Nghĩa: Độ nghiêng, độ dốc.

Xem đầy đủ từ "lean": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

declination Danh từ

UK/ˌdɛklɪˈneɪʃən/US/ˌdɛklɪˈneɪʃən/

Nghĩa: Sự nghiêng, sự lệch; độ nghiêng, độ lệch.

Xem đầy đủ từ "declination": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cant Danh từ

UK/kænt/US/kænt/

Nghĩa: Sự nghiêng; độ nghiêng; mặt nghiêng.

  • the wall has a decided cant about itbức tường trông nghiêng hẳn

Xem đầy đủ từ "cant": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tilt Danh từ

UK/tɪlt/US/tɪlt/

Nghĩa: Độ nghiêng; trạng thái nghiêng.

Xem đầy đủ từ "tilt": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

leant Danh từ

UK/ˈlɛnt/US/ˈlɛnt/

Nghĩa: Độ nghiêng, độ dốc.

Xem đầy đủ từ "leant": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hade Danh từ

UK/heɪd/US/heɪd/

Nghĩa: Độ nghiêng; góc dốc (của mạch mỏ).

Xem đầy đủ từ "hade": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

skewness Danh từ

UK/ˈskjuː.nəs/US/ˈskjuː.nəs/

Nghĩa: Độ nghiêng.

Xem đầy đủ từ "skewness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

inclination Danh từ

UK/ˌɪn.klɪˈneɪ.ʃən/US/ˌɪn.klɪˈneɪ.ʃən/

Nghĩa: Dốc; độ nghiêng.

  • the inclination of a roadđộ dốc của mái nhà

Xem đầy đủ từ "inclination": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

raking Danh từ

US/ˈreɪ.kiɳ/

Nghĩa: Độ nghiêng.

Xem đầy đủ từ "raking": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Độ nghiêng tiếng Anh là gì?

"độ nghiêng" trong tiếng Anh là lean (danh từ), declination (danh từ), cant (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.