Độ nghiêng tiếng Anh là gì?
"độ nghiêng" trong tiếng Anh là lean (danh từ), declination (danh từ), cant (danh từ).
lean Danh từ
UK/ˈliːn/US/ˈliːn/
Nghĩa: Độ nghiêng, độ dốc.
declination Danh từ
UK/ˌdɛklɪˈneɪʃən/US/ˌdɛklɪˈneɪʃən/
Nghĩa: Sự nghiêng, sự lệch; độ nghiêng, độ lệch.
cant Danh từ
UK/kænt/US/kænt/
Nghĩa: Sự nghiêng; độ nghiêng; mặt nghiêng.
- the wall has a decided cant about itbức tường trông nghiêng hẳn
tilt Danh từ
UK/tɪlt/US/tɪlt/
Nghĩa: Độ nghiêng; trạng thái nghiêng.
leant Danh từ
UK/ˈlɛnt/US/ˈlɛnt/
Nghĩa: Độ nghiêng, độ dốc.
hade Danh từ
UK/heɪd/US/heɪd/
Nghĩa: Độ nghiêng; góc dốc (của mạch mỏ).
skewness Danh từ
UK/ˈskjuː.nəs/US/ˈskjuː.nəs/
Nghĩa: Độ nghiêng.
inclination Danh từ
UK/ˌɪn.klɪˈneɪ.ʃən/US/ˌɪn.klɪˈneɪ.ʃən/
Nghĩa: Dốc; độ nghiêng.
- the inclination of a roadđộ dốc của mái nhà
raking Danh từ
US/ˈreɪ.kiɳ/
Nghĩa: Độ nghiêng.
Câu hỏi thường gặp
Độ nghiêng tiếng Anh là gì?
"độ nghiêng" trong tiếng Anh là lean (danh từ), declination (danh từ), cant (danh từ).