Độc chiếm tiếng Anh là gì?
"độc chiếm" trong tiếng Anh là exclusive (tính từ), control, dominate.
exclusive Tính từ
UK/ɪkˈsklu.sɪv/US/ɪkˈsklu.sɪv/ giọng người thật
Nghĩa: Riêng biệt, dành riêng (câu lạc bộ, cửa hàng...); độc chiếm, độc quyền.
- exclusive club of space nations câu lạc bộ dành riêng cho những quốc gia nghiên cứu vũ trụ không gian
- an exclusive interview cuộc phỏng vấn dành riêng (cho một tờ báo)
control
UK/kənˈtɹəʊl/US/kənˈtɹoʊl/ giọng người thật
dominate
UK/ˈdɒm.ɪ.neɪt/US/ˈdɑ.məˌneɪt/ giọng máy
monopolize
UK/məˈnɒpəlʌɪz/US/məˈnɒpəlʌɪz/ giọng người thật
exclusivity Danh từ
UK/ˌɛkskluːˈsɪvɪti/US/ˌɛkskluːˈsɪvɪti/ giọng người thật
Nghĩa: Tính riêng biệt, tính dành riêng; tính độc chiếm, tính độc quyền.
exclusiveness Danh từ
US/ɪks.ˈkluː.sɪv.nəs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tính riêng biệt, tính dành riêng; tính độc chiếm, tính độc quyền.
Câu hỏi thường gặp
Độc chiếm tiếng Anh là gì?
"độc chiếm" trong tiếng Anh là exclusive (tính từ), control, dominate.