TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đợi tiếng Anh là gì?

"đợi" trong tiếng Anh là await (ngoại động từ), wait (nội động từ), bout (danh từ).

await Ngoại động từ

UK/əˈweɪt/

Nghĩa: Đợi, chờ đợi.

  • I don't know what awaits me.tôi không biết cái gì đang chờ đợi mình
  • to await somebodyđợi ai

Xem đầy đủ từ "await": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

wait Nội động từ

US/weɪt/

Nghĩa: Chờ, đợi.

  • Please wait here for a while.Xin đợi ở đây một chút.
  • Would you like to wait in the bar?Bạn có muốn đợi trong quán bar không?

Xem đầy đủ từ "wait": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bout Danh từ

UK/ˈbaʊt/US/ˈbaʊt/

Nghĩa: Lần, lượt, đợi.

  • a bout of fightingmột đợt chiến đấu

Xem đầy đủ từ "bout": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

waiting Tính từ

UK/ˈweɪtɪŋ/US/ˈweɪtɪŋ/

Nghĩa: Đợi, chờ.

  • Tom is the person I was waiting for.Lúc đó tôi đang đợi Tom.
  • He's up there waiting for you.Anh ấy đang đợi bạn ở trên đó.

Xem đầy đủ từ "waiting": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

look for Cụm động từ

Nghĩa: Đợi, chờ, mong.

  • to look for news from homechờ tin nhà

Xem đầy đủ từ "look for": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

waiter Danh từ

UK/ˈweɪ̯təː/US/ˈweɪ̯tɚ/

Nghĩa: Người đợi, người chờ; người trông đợi.

Xem đầy đủ từ "waiter": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đợi tiếng Anh là gì?

"đợi" trong tiếng Anh là await (ngoại động từ), wait (nội động từ), bout (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.