Đanh thép tiếng Anh là gì?
"đanh thép" trong tiếng Anh là telling (tính từ), trenchantly (phó từ), strong (tính từ).
telling Tính từ
UK/ˈtɛlɪŋ/US/ˈtɛlɪŋ/
Nghĩa: Mạnh, có hiệu quả, đích đáng, đanh thép.
- a telling shotmột phát bắn có kết quả
- a telling argumentmột lý lẽ đanh thép
trenchantly Phó từ
Nghĩa: Sắc bén, đanh thép, mạnh mẽ.
strong Tính từ
UK/stɹɒŋ/US/stɹɔŋ/
Nghĩa: Rõ ràng, đanh thép, rõ rệt.
- Strong evidence.Chứng cớ rõ ràng
- Strong argument.Lý lẽ đanh thép
indisputable
UK/ˌɪn.dɪˈspjuː.tə.bəɫ/US/ˌɪn.dɪˈspju.tə.bəɫ/
weighty Tính từ
UK/ˈweɪti/US/ˈweɪti/
Nghĩa: Vững, có sức thuyết phục, đanh thép (lý lẽ, lập luận...).
unshakable
strident Tính từ
UK/ˈstɹaɪ.dənt/US/ˈstɹaɪ.dənt/
Nghĩa: Đanh thép. Ví dụ: strident criticism: lời chỉ trích đanh thép
Câu hỏi thường gặp
Đanh thép tiếng Anh là gì?
"đanh thép" trong tiếng Anh là telling (tính từ), trenchantly (phó từ), strong (tính từ).