Đeo tiếng Anh là gì?
"đeo" trong tiếng Anh là wear (ngoại động từ), wore (ngoại động từ), gird (ngoại động từ).
wear Ngoại động từ
UK/wɛə/US/wɛ(ə)ɹ/
Nghĩa: Mang, đeo; mặc; để (râu, tóc); đội (mũ).
- I often wear sunglasses when I'm driving.Tôi thường đeo kính râm khi đang lái xe.
- to wear glassesđeo kính
wore Ngoại động từ
UK/wɔː/US/wɔɹ/
Nghĩa: Mang, đeo; mặc; để (râu, tóc); đội (mũ).
- to wear glassesđeo kính
- to wear a swordmang gươm
gird Ngoại động từ
UK/ɡɜːd/US/ɡɝd/
Nghĩa: Đeo, thắt, buộc quanh mình, quấn quanh, đóng đai quanh.
- to gird [on] a swordđeo gươm vào
- to gird one's clothesthắt lưng áo vào
girt Ngoại động từ
UK/ɡɜːt/US/ɡɝt/
Nghĩa: Đeo, thắt, buộc quanh mình, quấn quanh, đóng đai quanh.
- to gird [on] a swordđeo gươm vào
- to gird one's clothesthắt lưng áo vào
in Giới từ
UK/ən/US/ən/
Nghĩa: Mặc, đeo...
- a lady in redmột bà mặc áo màu đỏ
- in decorationsđeo huân chương
carry Động từ
UK/ˈkæɹ.i/
Nghĩa: Đem theo, đeo, mang theo; tích trữ (hàng hoá để bán); nhớ được.
- to carry money with oneđem theo tiền
- can you carry all these figures in your head?anh có thể nhớ được tất cả những con số này không?
sling Ngoại động từ
UK/ˈslɪŋ/US/ˈslɪŋ/
Nghĩa: Đeo, treo, móc.
wearer Danh từ
UK/ˈwɛəɹə/US/ˈweɹɚ/
Nghĩa: Người mang, người đeo; người mặc; người đội.
slung Ngoại động từ
UK/ˈslʌŋ/US/ˈslʌŋ/
Nghĩa: Đeo, treo, móc.
Câu hỏi thường gặp
Đeo tiếng Anh là gì?
"đeo" trong tiếng Anh là wear (ngoại động từ), wore (ngoại động từ), gird (ngoại động từ).