Điều hại tiếng Anh là gì?
"điều hại" trong tiếng Anh là ill (danh từ), damage (danh từ), endamage (danh từ).
ill Danh từ
UK/ɪl/US/ɪl/
Nghĩa: Điều xấu, việc ác, điều hại.
damage Danh từ
UK/ˈdæmɪd͡ʒ/US/ˈdæmɪd͡ʒ/
Nghĩa: Mối hại, điều hại, điều bất lợi.
endamage Danh từ
US/ɪn.ˈdæ.mɪdʒ/
Nghĩa: Mối hại, điều hại, điều bất lợi.
illy Danh từ
US/ˈɪl.li/
Nghĩa: Điều xấu, việc ác, điều hại.
hurt Danh từ
UK/hɜːt/US/hɝt/
Nghĩa: Điều hại, tai hại.
injury Danh từ
UK/ˈɪn.d͡ʒə.ɹi/US/ˈɪn.d͡ʒɚ.i/
Nghĩa: Điều hại, điều tổn hại; chỗ hỏng; chỗ bị thương.
Câu hỏi thường gặp
Điều hại tiếng Anh là gì?
"điều hại" trong tiếng Anh là ill (danh từ), damage (danh từ), endamage (danh từ).