Đoạt tiếng Anh là gì?
"đoạt" trong tiếng Anh là win (ngoại động từ), conquer (ngoại động từ), won (ngoại động từ).
win Ngoại động từ
UK/ˈwɪn/US/ˈwɪn/
Nghĩa: Chiếm, đoạt, thu được, nhận được, kiếm được, có được.
- to win a prizeđoạt giải
- to win moneykiếm được tiền
conquer Ngoại động từ
UK/ˈkɒŋkə/US/ˈkɑŋkɚ/
Nghĩa: Đoạt, xâm chiếm; chiến thắng.
- to conquer an enemychiến thắng quân thù
won Ngoại động từ
UK/wɒn/US/wɑn/
Nghĩa: Chiếm, đoạt, thu được, nhận được, kiếm được, có được.
- to win a prizeđoạt giải
- to win moneykiếm được tiền
grab
UK/ˈɡɹæb/US/ˈɡɹæb/
seize
UK/ˈsiːz/US/ˈsiːz/
bear of Cụm từ
Nghĩa: Mang đi, cuốn đi, lôi đi, đoạt.
- to bear off the prizeđoạt giải, giật giải, chiếm giải
Câu hỏi thường gặp
Đoạt tiếng Anh là gì?
"đoạt" trong tiếng Anh là win (ngoại động từ), conquer (ngoại động từ), won (ngoại động từ).