Đu tiếng Anh là gì?
"đu" trong tiếng Anh là swing (động từ), sway (động từ), trapeze (danh từ).
swing Động từ
UK/ˈswɪŋ/US/ˈswɪŋ/
Nghĩa: đu, đung đưa
sway Động từ
UK/ˈsweɪ̯/US/ˈsweɪ̯/
Nghĩa: đu, đung đưa
trapeze Danh từ
UK/tɹəˈpiːz/
Nghĩa: Đu, xà treo.
seesaw
UK/ˈsiː.sɔː/US/ˈsi.sɔ/
teeter
UK/ˈtiːtə/US/ˈtitəɹ/
rocker Danh từ
UK/ˈɹɒk.ə(ɹ)/US/ˈɹɑ.kɚ/
Nghĩa: Cái đu (của trẻ con).
elm Danh từ
UK/ɛlm/US/ɛlm/
Nghĩa: Cây đu.
swung Danh từ
UK/swʌŋ/US/swʌŋ/
Nghĩa: Cái đu.
Câu hỏi thường gặp
Đu tiếng Anh là gì?
"đu" trong tiếng Anh là swing (động từ), sway (động từ), trapeze (danh từ).