Ước lượng tiếng Anh là gì?
"ước lượng" trong tiếng Anh là estimate (ngoại động từ), rate (ngoại động từ), evaluate (ngoại động từ).
estimate Ngoại động từ
UK/ˈɛs.tɪ.mət/US/ˈɛs.tə.mət/
Nghĩa: Đánh giá; ước lượng.
rate Ngoại động từ
UK/ɹeɪt/US/ɹeɪt/
Nghĩa: Đánh gia, ước lượng, ước tính; định giá.
- to rate somebody too highđánh giá ai quá cao
- the copper coinage is rated much above its real valuetiền đồng được định giá cao hơn giá trị của nó nhiều
evaluate Ngoại động từ
UK/ɪˈvaljʊeɪt/US/ɪˈvæl.juˌeɪt/
Nghĩa: Ước lượng.
put Ngoại động từ
UK/pʊt/US/pʊt/
Nghĩa: Đánh giá, ước lượng, cho là.
- to put much value onđánh giá cao (cái gì)
- I put the population of the town at 70,000tôi ước lượng số dân thành phố là 70 000
cost Nội động từ
UK/kɒst/US/kɔst/
Nghĩa: Đánh giá, ước lượng.
- this costs next to nothingcái này chẳng đáng giá gì
measure
UK/ˈmɛʒ.ə/US/ˈmɛʒ.ɚ/
evaluation Danh từ
UK/ɪˌvæljuˈeɪʃn̩/US/ɪˌvæljuˈeɪʃn̩/
Nghĩa: Sự ước lượng.
estimation Danh từ
UK/ˌɛs.tɪˈmeɪ.ʃən/US/ˌɛs.təˈmeɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự đánh giá; sự ước lượng.
estimator Danh từ
UK/ˈɛs.tɪˌmeɪ.tə/US/ˈɛs.təˌmeɪ.tɚ/
Nghĩa: Người đánh giá; người ước lượng.
Câu hỏi thường gặp
Ước lượng tiếng Anh là gì?
"ước lượng" trong tiếng Anh là estimate (ngoại động từ), rate (ngoại động từ), evaluate (ngoại động từ).