Ấm tiếng Anh là gì?
"ấm" trong tiếng Anh là warm (tính từ), kettle (danh từ), pot (danh từ).
warm Tính từ
UK/wɔːm/US/wɔɹm/
Nghĩa: ấm
- It got warm at noon.Trời ấm lên vào buổi trưa.
- Today is a warm day.Hôm nay là một ngày ấm áp.
kettle Danh từ
US/ˈkɛ.təl/
Nghĩa: ấm, bình đun siêu tốc
- The kettle is boiling.Ấm nước đang sôi.
pot Danh từ
UK/pɒt/US/pɑt/
Nghĩa: Ấm, bình, lọ, chậu, hũ, vại, ca (uống nước); ấm (đầy), bình (đầy), lọ (đầy), chậu (đầy), hũ (đầy), ca (đầy).
- a pot of teamột ấm trà
- a pot of portermột ca bia đen
lukewarm Tính từ
UK/ˌl(j)uːk.ˈwɔːm/US/ˌl(j)uk.ˈwɔɹm/
Nghĩa: ấm, âm ấm, thờ ơ, lãnh đạm
- Mary likes her coffee steaming hot, while Tom likes his lukewarm.Mary thích cà phê của cô ấy còn nóng hôi hổi, trong khi Tom thích của mình âm ấm.
warming Tính từ
UK/ˈwɔːmɪŋ/US/ˈwoɹmɪŋ/
Nghĩa: Làm cho ấm; ấm.
- As a stranger in a strange land, the sporadic solicitude from friends can be especially heart-warming.Là một người lạ nơi đất khách quê người, sự quan tâm thỉnh thoảng từ những người bạn có thể rất làm ấm lòng.
tepid Tính từ
UK/ˈtɛpɪd/US/ˈtɛpɪd/
Nghĩa: Ấm, âm ấm.
dampy Tính từ
UK/ˈdæmpi/US/ˈdæmpi/
Nghĩa: Ấm, hơi ấm.
tepidly Phó từ
US/ˈtɛ.pəd.li/
Nghĩa: Ấm, âm ấm.
Câu hỏi thường gặp
Ấm tiếng Anh là gì?
"ấm" trong tiếng Anh là warm (tính từ), kettle (danh từ), pot (danh từ).