TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

A tiếng Anh là gì?

"a" trong tiếng Anh là are (danh từ), ah (thán từ), ha (thán từ).

are Danh từ

UK/ɛə/US/ɛəɹ/

Nghĩa: A (đơn vị diện tích ruộng đất, bằng 100m2).

Xem đầy đủ từ "are": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ah Thán từ

UK/ɑː/US/ɑː/

Nghĩa: A!, chà!, chao!, ôi chao!

  • Ah, snow!A, tuyết kìa!
  • Ah! Snow!A, tuyết kìa!

Xem đầy đủ từ "ah": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ha Thán từ

UK/hɑː/US/hɑː/

Nghĩa: A!, ha ha! (tỏ ý ngạc nhiên, nghi ngờ, vui sướng hay đắc thắng).

  • A-ha-ha-ha! What a blunder!A ha ha ha! Đó quả là một kiệt tác!

Xem đầy đủ từ "ha": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

a Số từ

UK/ə/US/ə/

Nghĩa: A.

Xem đầy đủ từ "a": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hah Thán từ

UK/hɑː˨˦/US/hɑː˨˦/

Nghĩa: A!, ha ha! (tỏ ý ngạc nhiên, nghi ngờ, vui sướng hay đắc thắng).

Xem đầy đủ từ "hah": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hey-day Thán từ

US/ˈheɪ.ˈdeɪ/

Nghĩa: A a!, a! (vui mừng, ngạc nhiên).

Xem đầy đủ từ "hey-day": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

adjoint Tính từ

UK/ˈæd͡ʒ.ɔɪnt/US/ˈæd͡ʒ.ɔɪnt/

Nghĩa: A. of a differeential euation phương trình vi phân liên hợp.

Xem đầy đủ từ "adjoint": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

A tiếng Anh là gì?

"a" trong tiếng Anh là are (danh từ), ah (thán từ), ha (thán từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.