TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Anh em tiếng Anh là gì?

"anh em" trong tiếng Anh là brother (danh từ), brotherly (tính từ), fraternal (tính từ).

brother Danh từ

UK/ˈbɹʌðə/US/ˈbɹʌðɚ/

Nghĩa: anh or anh trai, em trai, em, anh em

Xem đầy đủ từ "brother": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

brotherly Tính từ

UK/ˈbɹʌð.ə.li/US/ˈbɹʌð.ɚ.li/

Nghĩa: Anh em.

Xem đầy đủ từ "brotherly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fraternal Tính từ

US/fɹəˈtɝnəl/

Nghĩa: Anh em.

  • fraternal lovetình (yêu) anh em
  • fraternal friendshiptình hữu nghị anh em

Xem đầy đủ từ "fraternal": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

family

UK/ˈfæm(ɪ)li/

Xem đầy đủ từ "family": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

brethren

UK/ˈbɹɛðɹən/US/ˈbɹɛðɹən/

Xem đầy đủ từ "brethren": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

brotherhood Danh từ

UK/ˈbɹʌðəˌhʊd/US/ˈbɹʌðɚˌhʊd/

Nghĩa: Tình anh em.

Xem đầy đủ từ "brotherhood": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fraternity Danh từ

UK/fɹəˈtɜːnɪti/US/fɹəˈtɜɹnəti/

Nghĩa: Tình anh em, nghĩa bạn bè, ái hữu

Xem đầy đủ từ "fraternity": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fellowship Danh từ

UK/ˈfɛl.ə(ʊ).ʃɪp/US/ˈfɛl.ə.ʃɪp/

Nghĩa: Tình đoàn kết, tình anh em.

Xem đầy đủ từ "fellowship": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

confraternity Danh từ

US/ˌkɑːn.frə.ˈtɜː.nə.ti/

Nghĩa: Tình anh em, tình hữu ái.

Xem đầy đủ từ "confraternity": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fraternalism Danh từ

US/frə.ˈtɜː.nᵊ.ˌlɪ.zᵊm/

Nghĩa: Tình anh em.

Xem đầy đủ từ "fraternalism": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

brotherliness Danh từ

US/ˈbrə.ðɜː.li.nəs/

Nghĩa: Tính chất anh em; tình anh em.

Xem đầy đủ từ "brotherliness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Anh em tiếng Anh là gì?

"anh em" trong tiếng Anh là brother (danh từ), brotherly (tính từ), fraternal (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.