TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bánh răng tiếng Anh là gì?

"bánh răng" trong tiếng Anh là gear-wheel (danh từ), gear (danh từ), cog.

gear-wheel Danh từ

UK/ɡɪə(ɹ)ʍiːl/US/ɡɪɚ ʍil/

Nghĩa: Bánh răng.

Xem đầy đủ từ "gear-wheel": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

gear Danh từ

UK/ɡɪə/US/ɡɪɚ/

Nghĩa: Bánh răng; sự truyền động bánh răng; hộp số (ô tô, xe máy).

  • to go into first gearmở số một
  • to change gearsang số (ô tô...)

Xem đầy đủ từ "gear": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cog

UK/kɒɡ/US/kɔɡ/

Xem đầy đủ từ "cog": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sprocket Danh từ

UK/ˈspɹɒkɪt/

Nghĩa: đĩa, bánh răng

Xem đầy đủ từ "sprocket": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cog-wheel Danh từ

US/ˈkɑːɡ.ˈʍil/

Nghĩa: Bánh răng.

Xem đầy đủ từ "cog-wheel": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rack-wheel Danh từ

US/ˈræk.ˈʍil/

Nghĩa: Bánh răng.

Xem đầy đủ từ "rack-wheel": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tooth-wheel Danh từ

US/ˈtuːθ.ˈʍil/

Nghĩa: Bánh răng (cưa).

Xem đầy đủ từ "tooth-wheel": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

freewheel Danh từ

Nghĩa: bánh răng

Xem đầy đủ từ "freewheel": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bánh răng tiếng Anh là gì?

"bánh răng" trong tiếng Anh là gear-wheel (danh từ), gear (danh từ), cog.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.