TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bã tiếng Anh là gì?

"bã" trong tiếng Anh là residue (danh từ), trash (danh từ), cane-trash (danh từ).

residue Danh từ

UK/ˈɹɛzɪdjuː/US/ˈɹɛzɪduː/ giọng máy

Nghĩa: bã

Xem đầy đủ từ "residue": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

trash Danh từ

UK/tɹæʃ/US/tɹæʃ/ giọng người thật

Nghĩa: Bã; bã mía ((cũng) cane-trash).

Xem đầy đủ từ "trash": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cane-trash Danh từ

US/ˈkeɪn.ˈtræʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bã, bã mía ((cũng) trash).

Xem đầy đủ từ "cane-trash": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pomace Danh từ

UK/ˈpʌmɪs/US/ˈpʌməs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: bã

Xem đầy đủ từ "pomace": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tasteless

UK/ˈteɪstləs/US/ˈteɪstləs/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "tasteless": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pulp

UK/pʌlp/US/pʊlp/ giọng máy

Xem đầy đủ từ "pulp": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

residua Danh từ

UK/ɹɛˈzɪ.dju.ə/US/ɹɛˈzɪ.dju.ə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bã.

Xem đầy đủ từ "residua": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

residuum Danh từ

UK/ɹɪˈzɪdjʊəm/US/ɹəˈzɪd͡ʒuəm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bã.

Xem đầy đủ từ "residuum": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

exhausted

UK/ɪɡˈzɔːstɪd/US/ɪɡˈzɔstɪd/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "exhausted": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bã tiếng Anh là gì?

"bã" trong tiếng Anh là residue (danh từ), trash (danh từ), cane-trash (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "trash": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "tasteless": Speaker: Vininn126 Recorder: Vininn126, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Bản thu "exhausted": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.