Bìa cứng tiếng Anh là gì?
"bìa cứng" trong tiếng Anh là cardboard (danh từ), cartridge-paper (danh từ), millboard (danh từ).
cardboard Danh từ
UK/ˈkɑːdbɔːd/US/ˈkɑɹdˌbɔɹd/
Nghĩa: Bìa cứng, giấy bồi, các-tông.
cartridge-paper Danh từ
US/ˈkɑːr.trɪdʒ.ˈpeɪ.pɜː/
Nghĩa: Bìa cứng, giấy dày (để vẽ, làm vỏ đạn...).
millboard Danh từ
Nghĩa: Bìa cứng.
paper-board Danh từ
US/ˈpeɪ.pɜː.ˈbɔrd/
Nghĩa: Bìa cứng; các tông.
pasteboard Danh từ
US/ˈpeɪst.ˌbɔrd/
Nghĩa: Bìa cứng; giấy bồi.
board Danh từ
UK/bɔːd/US/boɹd/
Nghĩa: Giấy bồi, bìa cứng.
carton Danh từ
UK/ˈkɑːtən/US/ˈkɑɹtn̩/
Nghĩa: Bìa cứng (để làm hộp).
Câu hỏi thường gặp
Bìa cứng tiếng Anh là gì?
"bìa cứng" trong tiếng Anh là cardboard (danh từ), cartridge-paper (danh từ), millboard (danh từ).