Bím tóc tiếng Anh là gì?
"bím tóc" trong tiếng Anh là braid (danh từ), tress (danh từ), pigtail (danh từ).
braid Danh từ
UK/bɹeɪd/US/bɹeɪd/
Nghĩa: bím tóc
tress Danh từ
UK/tɹɛs/US/tɹɛs/
Nghĩa: Bím tóc.
pigtail Danh từ
UK/ˈpɪɡ.teɪl/US/ˈpɪɡ.teɪl/
Nghĩa: Đuôi sam, bím tóc.
tie Danh từ
UK/taɪ/US/taɪ/
Nghĩa: Bím tóc.
plait Danh từ
UK/pleɪt/US/pleɪt/
Nghĩa: Bím tóc, đuôi sam; dây tết, dây bện; con cúi (bằng rơm...) ((cũng) plat).
plat Danh từ
UK/plæt/US/plæt/
Nghĩa: Bím tóc, đuôi sam; dây tết, dây bện; con cúi (bằng rơm...) ((cũng) plait).
Câu hỏi thường gặp
Bím tóc tiếng Anh là gì?
"bím tóc" trong tiếng Anh là braid (danh từ), tress (danh từ), pigtail (danh từ).