TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bó lại tiếng Anh là gì?

"bó lại" trong tiếng Anh là bunch (ngoại động từ), bind (ngoại động từ), cluster (ngoại động từ).

bunch Ngoại động từ

UK/bʌntʃ/US/bʌnt͡ʃ/

Nghĩa: Làm thành chùm, làm thành bó, bó lại.

Xem đầy đủ từ "bunch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bind Ngoại động từ

UK/ˈbaɪ̯nd/US/ˈbaɪ̯nd/

Nghĩa: Trói, buộc, bó lại.

  • to bind hand and foottrói tay, trói chân
  • to be bound to do somethingbắt buộc phải làm gì; nhất định phải làm gì

Xem đầy đủ từ "bind": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cluster Ngoại động từ

UK/ˈklʌstə/US/ˈklʌstɚ/

Nghĩa: Thu gộp, góp lại, hợp lại, bó lại.

Xem đầy đủ từ "cluster": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bundle Ngoại động từ

UK/ˈbʌn.dl̩/US/ˈbʌn.dl̩/

Nghĩa: Bó lại.

Xem đầy đủ từ "bundle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

truss Ngoại động từ

UK/tɹʌs/US/tɹʌs/

Nghĩa: Buộc, bó lại, trói gô lại.

  • to truss a chicken before roastingbuộc chân và cánh gà trước khi quay
  • to truss haybó cỏ khô

Xem đầy đủ từ "truss": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

constringent Tính từ

Nghĩa: Siết lại, bó lại, bóp lại, co lại.

Xem đầy đủ từ "constringent": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

reset Ngoại động từ

UK/ɹiːˈsɛt/US/ɹiːˈsɛt/

Nghĩa: Bó lại (xương gãy).

  • to reset a brokenbó lại cái xương gãy

Xem đầy đủ từ "reset": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bó lại tiếng Anh là gì?

"bó lại" trong tiếng Anh là bunch (ngoại động từ), bind (ngoại động từ), cluster (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.