Bóng tối tiếng Anh là gì?
"bóng tối" trong tiếng Anh là darkness (danh từ), dark (danh từ), shadow (danh từ).
darkness Danh từ
UK/ˈdɑːk.nəs/US/ˈdɑɹk.nɪs/
Nghĩa: Bóng tối, cảnh tối tăm.
- Vampires like darkness.Ma cà rồng thích bóng tối.
- He closed his eyes, he saw darkness.Anh ấy nhắm mắt lại, anh thấy bóng tối.
dark Danh từ
UK/dɑːk/US/dɑɹk/
Nghĩa: Bóng tối, chỗ tối; lúc đêm tối, lúc trời tối.
- The child was afraid of the dark.Đứa trẻ sợ bóng tối.
- at darklúc đêm tối, lúc tối trời
shadow Danh từ
UK/ˈʃædəʊ̯/US/ˈʃædoʊ̯/
Nghĩa: Bóng, bóng tối, bóng râm, bóng mát.
- to sit in the shadowngồi dưới bóng mát
- the shadows of nightbóng đêm
dusk Danh từ
UK/dʌsk/US/dʌsk/
Nghĩa: Bóng tối.
duskiness Danh từ
US/ˈdəs.ki.nəs/
Nghĩa: Bóng tối, cảnh mờ tối.
mirk Danh từ
Nghĩa: (thơ ca) bóng tối
murk Danh từ
UK/mɜːk/US/mɝk/
Nghĩa: (thơ ca) bóng tối
blackness Danh từ
US/ˈblæknəs/
Nghĩa: Sự tối tăm; bóng tối, chỗ tối.
adumbration Danh từ
UK/ˌædʌmˈbɹeɪʃ(ə)n/US/ˌædəmˈbɹeɪʃ(ə)n/
Nghĩa: Sự che chở, sự toả bóng, bóng tối, bóng râm.
Câu hỏi thường gặp
Bóng tối tiếng Anh là gì?
"bóng tối" trong tiếng Anh là darkness (danh từ), dark (danh từ), shadow (danh từ).