Bôi đen tiếng Anh là gì?
"bôi đen" trong tiếng Anh là blacken (ngoại động từ), black (ngoại động từ), paint in dark colours (cụm từ).
blacken Ngoại động từ
UK/ˈblækən/US/ˈblækən/
Nghĩa: Làm đen, bôi đen.
black Ngoại động từ
UK/blæk/US/blæk/
Nghĩa: Làm đen, bôi đen.
paint in dark colours Cụm từ
Nghĩa: Vẽ màu tối; bôi đen (cái gì).
Xem đầy đủ từ "paint in dark colours": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
select
UK/sɪˈlɛkt/US/sɪˈlɛkt/
highlight
UK/ˈhaɪlaɪt/US/ˈhaɪˌlaɪt/
salve Ngoại động từ
UK/sɑːv/US/sæ(l)v/
Nghĩa: Bôi đen; đánh dấu (cừu, súc vật).
taint
UK/teɪnt/US/teɪnt/
Câu hỏi thường gặp
Bôi đen tiếng Anh là gì?
"bôi đen" trong tiếng Anh là blacken (ngoại động từ), black (ngoại động từ), paint in dark colours (cụm từ).