Bông đùa tiếng Anh là gì?
"bông đùa" trong tiếng Anh là lark (nội động từ), gamesome (tính từ), gleek (nội động từ).
lark Nội động từ
UK/lɑːk/US/lɑɹk/ giọng người thật
Nghĩa: Vui đùa, đùa nghịch, bông đùa.
- stop larking aboutđừng đùa nghịch nữa
gamesome Tính từ
UK/ˈɡeɪmsəm/US/ˈɡeɪmsəm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bông đùa, vui đùa.
gleek Nội động từ
UK/ɡliːk/US/ɡliːk/ giọng người thật
Nghĩa: Pha trò; bông đùa.
jocularly Phó từ
US/ˈdʒɑː.kjə.lɜː.li/ giọng người thật
Nghĩa: Đùa cợt, bông đùa.
joky Tính từ
UK/ˈdʒəʊ.ki/US/ˈdʒəʊ.ki/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vui đùa, bông đùa, thích đùa.
larkingly Phó từ
Nghĩa: Đùa nghịch, bông đùa.
joke
UK/ˈd͡ʒəʊ̯k/US/ˈd͡ʒoʊ̯k/ giọng người thật
tease
UK/tiːz/US/tiːz/ giọng người thật
jest
UK/d͡ʒɛst/US/d͡ʒɛst/ giọng người thật
ridicule Danh từ
UK/ˈɹɪdɪkjuːl/US/ˈɹɪdɪkjuːl/ giọng người thật
Nghĩa: Sự nhạo báng, sự chế nhạo, sự giễu cợt, sự bông đùa.
- to turn into ridiculechế nhạo, bông đùa
- in ridicule ofđể chế nhạo, để giễu cợt
waggishness Danh từ
US/ˈwæ.ɡɪʃ.nəs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tính bông đùa; tính tinh nghịch.
Câu hỏi thường gặp
Bông đùa tiếng Anh là gì?
"bông đùa" trong tiếng Anh là lark (nội động từ), gamesome (tính từ), gleek (nội động từ).